sinh iý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng sinh sống của sinh vật: "Sinh lý" là một danh từ chỉ toàn bộ các quá trình, hoạt động sống và các chức năng diễn ra bên trong cơ thể của một sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nghiên cứu sinh lý của thực vật giúp chúng ta hiểu cây cối phát triển thế nào. (Việc nghiên cứu hiện tượng sống của thực vật giúp chúng ta hiểu cây cối phát triển ra sao.)
- Sự thay đổi sinh lý ở tuổi dậy thì là rất phức tạp. (Những thay đổi trong các hoạt động sống ở tuổi dậy thì là rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sinh lý học": một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về các chức năng sống của sinh vật.
- Anh ấy theo đuổi ngành sinh lý học thực vật. (Anh ấy theo đuổi ngành khoa học nghiên cứu về các chức năng sống của thực vật.)
"bình thường về mặt sinh lý": trạng thái các chức năng sống diễn ra đúng như quy luật tự nhiên.
- Mặc dù căng thẳng, các chỉ số sinh lý của bệnh nhân vẫn bình thường. (Mặc dù căng thẳng, các chỉ số về hoạt động sống của bệnh nhân vẫn diễn ra bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinh lý học (danh từ): môn khoa học nghiên cứu về sinh lý.
- Sinh vật (danh từ): chỉ chung các thể sống, là đối tượng có hiện tượng sinh lý.
- Sinh học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về sự sống, trong đó bao gồm cả sinh lý học.
Từ đồng nghĩa
- Hoạt động sống: các quá trình duy trì sự sống của sinh vật.
- Chức năng sinh học: các chức năng đặc trưng cho sự sống diễn ra trong cơ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "sinh lý" trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sinh lý".)
- Hiện tượng sinh sống của sinh vật.